menu_book
見出し語検索結果 "vải dù" (1件)
vải dù
日本語
名パラシュート生地
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
古いパラシュート生地の切れ端が遺骨と一緒に見つかった。
swap_horiz
類語検索結果 "vải dù" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vải dù" (1件)
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
古いパラシュート生地の切れ端が遺骨と一緒に見つかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)